CKCS – Tế bào tiêu diệt tự nhiên trong hệ miễn dịch là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể, giúp cá chống lại các tế bào bất thường và sự xâm nhập của các sinh vật gây bệnh. Khi trời lạnh, nếu hồ cá của chúng ta không được che chắn cẩn thận hoặc không sử dụng sưởi để ổn định nhiệt độ nước, thì các tế bào tiêu diệt tự nhiên này có thể ngừng hoạt động hoàn toàn. Ngoài ra, trời lạnh cũng khiến cho khả năng sản xuất và giải phóng các kháng thể của cá bị suy giảm một cách trầm trọng. Do đó, mầm bệnh có thể dễ dàng xâm nhập và tấn công vào cá.

Ngoài nhiệt độ ra thì còn nhiều yếu tố khác có khả năng gây tác động xấu đến cá, làm cho chúng bị căng thẳng, yếu dần đi và cuối cùng là tử vong do bị mầm bệnh tấn công.

Vậy điều gì khiến vật nuôi (cá, tôm tép, rùa, ốc, v.v.) bị căng thẳng?

Căng thẳng (stress) là tình trạng mà vật nuôi không thể duy trì trạng thái sinh lý học bình thường của chúng. Nguyên nhân bắt nguồn từ việc vật nuôi bị đặt trong những điều kiện gây bất lợi cho sức khỏe, vượt quá khả năng chịu đựng thông thường của chúng. Bên dưới là một số ví dụ cụ thể các yếu tố gây căng thẳng cho vật nuôi trong hồ cá của chúng ta.

Các yếu tố gây căng thẳng cho cá

Yếu tố hóa học

  1. Chất lượng nước kém: hàm lượng oxy hòa tan thấp, độ pH không phù hợp, hàm lượng NH3 và NO2 cao, v.v.
  2. Ô nhiễm: ô nhiễm có chủ ý (sử dụng các loại thuốc, hóa chất khi trị bệnh cho cá), ô nhiễm không chủ ý (thuốc diệt côn trùng vô tình bị đổ hoặc bị xịt trúng vào hồ; thức ăn thừa nhiều do lỡ tay khi cho ăn).
  3. Thức ăn không đủ dinh dưỡng: thành phần thức ăn bị thiếu các loại protein và axit amin cần thiết cho sự phát triển của cá.

Yếu tố sinh học

  1. Mật độ nuôi quá cao.
  2. Nuôi nhiều dòng cá có đặc tính khác nhau trong cùng một hồ: một số dòng cá có tập tính săn mồi, có tính hiếu chiến hoặc bảo vệ lãnh thổ cao (cá la hán, cá rồng, cá tai tượng Châu Phi, cá phát tài, cá hồng két, cá xiêm, v.v.), chúng có thể sẽ tấn công chính đồng loại của chúng hoặc những dòng cá khác có kích thước nhỏ hoặc lành tính hơn (cá bảy màu, cá dĩa, cá ông tiên, cá vàng Ranchu, cá vàng Oranda, cá ali, cá neon, v.v.).
  3. Trong hồ nuôi có nhiều loại nội ngoại ký sinh trùng và vi sinh vật gây hại.

Yếu tố vật lý

  1. Nhiệt độ: đây là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến hệ miễn dịch của cá cảnh.
  2. Ánh sáng: hầu hết các dòng cá đều thích sống ở những nơi có ánh sáng vừa phải, có bóng mát. Một số dòng lại thích chỗ tối hơn. Nếu liên tục đối mặt với nguồn sáng quá mạnh (ánh nắng trực tiếp từ mặt trời chiếu vào hồ, sử dụng đèn có công suất quá cao so với dung tích của hồ, v.v.), thì cá dễ bị hoảng và căng thẳng.
  3. Âm thanh từ môi trường xung quanh nếu có âm lượng quá lớn hoặc thay đổi đột ngột liên tục, thì cũng có thể khiến cá bị giật mình, hoảng sợ.

Yếu tố xử lý, vận hành

  1. Xử lý (vớt cá, phân loại cá, đóng cá vào bịch, v.v.) không đúng kỹ thuật làm cho cá bị chấn thương (rách mang, rách vây, tróc vảy, v.v.)
  2. Vận chuyển: trong quá trình vận chuyển cá từ nơi này đến nơi khác (từ trại cá đến cửa hàng cá cảnh, hoặc từ cửa hàng cá cảnh đến nhà người mua), chúng sẽ phải đối mặt với những điều kiện bất lợi như bị dằn xóc; bị nhiệt độ, âm thanh, ánh sáng từ môi trường bên ngoài tác động xấu đến sức khỏe nếu như không chúng không được đóng gói, che chắn cẩn thận. Ngoài ra, thời gian vận chuyển càng lâu cá càng dễ bị căng thẳng.
  3. Điều trị bệnh: cá vốn đã ở trạng thái căng thẳng khi đang bị nhiễm bệnh. Nếu chẩn đoán sai bệnh, hoặc sử dụng thuốc và hóa chất không đúng liều lượng sẽ làm cho tình hình càng trầm trọng hơn.

Phản ứng báo động (Phản ứng phản kháng)

Khi cá bị căng thẳng hoặc chấn thương thì chúng sẽ bắt đầu kích hoạt các phản ứng báo động, kéo theo đó là hàng loạt sự thay đổi diễn ra trên cơ thể chúng, chẳng hạn như:

  • Lượng đường trong máu gia tăng để đáp lại sự tiết ra hóc môn từ tuyến thượng thận khi glucogen ở gan được chuyển hóa. Điều này tạo ra một nguồn năng lượng dự trữ cho vật nuôi sử dụng trong tình huống khẩn cấp.
  • Cá điều tiết sự cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể chúng thông qua một quá trình được gọi là điều hòa áp suất thẩm thấu. Nếu cá bị căng thẳng do những thay đổi trong hoạt động chuyển hóa khoáng chất, thì sự điều hòa áp suất thẩm thấu sẽ bị phá vỡ. Khi đó, cá nước ngọt có xu hướng hấp thụ nhiều nước hơn từ môi trường nuôi (hydrat cao), còn cá nước mặn có xu hướng bị mất nước vào môi trường (khử nước), vì vậy chúng sẽ cần nhiều năng lượng hơn mức thông thường để có thể duy trì được sự điều hòa áp suất thẩm thấu.
  • Phản ứng viêm, một cơ chế bảo vệ giúp cá chống lại sinh vật gây bệnh, sẽ bị ức chế bởi hóc môn tiết ra từ tuyến thượng thận.
  • Hô hấp, huyết áp tăng lên; tế bào máu dự trữ bị giải phóng vào dòng tuần hoàn máu.

Cá điều tiết sự cân bằng nước và chất điện giải trong cơ thể chúng thông qua một quá trình được gọi là điều hòa áp suất thẩm thấu.

 

Cá có thể thích ứng với sự căng thẳng trong một khoảng thời gian nhất định. Trong suốt khoảng thời gian này, chúng trông có vẻ như đang hoạt động bình thường, nhưng thực tế là chúng đang dần sử dụng hết nguồn năng lượng dự trữ, sự mất cân bằng hóc môn cũng bắt đầu xuất hiện, làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng khả năng bị nhiễm bệnh.

 

Những cơ chế bảo vệ giúp cá chống chọi với mầm bệnh

Lớp chất nhờn

–  Chất nhầy (lớp chất nhờn) là rào cản vật lý đầu tiên giúp ngăn ngừa, hạn chế sự xâm nhập của các sinh vật gây bệnh từ môi trường nuôi vào cá. Nó cũng là một rào cản hóa học bởi có chứa các enzym và kháng thể có khả năng tiêu diệt mầm bệnh. Chất nhầy có chức năng bôi trơn cá, giúp chúng di chuyển dễ dàng trong nước, và cũng rất quan trọng đối với sự điều hòa áp suất thẩm thấu của cá.

–  Lớp chất nhờn của cá sẽ bị hư hại hoặc mất đi nếu chúng gặp phải những chấn thương do xử lý (vớt bắt cá, vận chuyển, v.v.), hoặc do một số hóa chất trong nước (nước còn tồn dư clo; hàm lượng NH3, NO2- trong nước cao; oxy hòa tan thấp; hóa chất trị bệnh; v.v.). Điều này khiến cho vai trò rào cản hóa học của lớp chất nhờn bị giảm hiệu quả, đồng thời gây ra tình trạng hấp thu quá nhiều nước ở cá nước ngọt và mất nước ở cá nước mặn. Ngoài ra, do khả năng bôi trơn bị suy giảm nên cá cần nhiều năng lượng hơn để có thể bơi như bình thường, trong khi đó, nguồn năng lượng dự trữ đã bị tiêu hao cho các hoạt động trao đổi chất. Cuối cùng thì lớp hàng rào vật lý giúp bảo vệ cá khỏi sự xâm nhập của mầm bệnh cũng sẽ bị phá hủy.

Vảy và da

–  Vảy và da cá đóng vai trò như một hàng rào vật lý để bảo vệ cá khỏi các mầm bệnh. Những nguyên nhân dễ gây tổn thương cho vảy và da bao gồm: cách thức xử lý cá (vớt cá, đánh bắt cá, vận chuyển cá không đúng cách); hồ nuôi có nhiều bề mặt xù xì, gồ ghề dễ làm cho cá chấn thương nếu chúng vô tình va vào trong lúc rượt đuổi nhau; cá cắn nhau do mật độ nuôi quá cao hoặc do tập tính.

–  Ký sinh trùng trong hồ, một khi bám được vào cơ thể cá thì cũng có thể gây ra những tổn thương cho mang, vây và da. Trong nhiều trường hợp cá bị nhiễm ký sinh trùng nặng, nguyên nhân thực sự khiến cho cá chết không hẳn là do ký sinh trùng mà là do vi khuẩn. Các vết thương hở do ký sinh trùng gây ra, kết hợp với tình trạng căng thẳng của cá, đã tạo điều kiện cho vi khuẩn có hại dễ dàng xâm nhập vào cơ thể cá, khiến cho chúng nhiễm bệnh nặng hơn và dẫn đến tử vong.

Viêm

–  Viêm là một phản ứng miễn dịch tự nhiên của các tế bào trong cơ thể cá, giúp chúng chống lại các mầm bệnh từ bên ngoài như vi khuẩn, vi rút, ký sinh trùng, nấm hoặc độc tố. Khi cá bị viêm, biểu hiện thường thấy nhất đó là có những vết sưng tấy, ửng đỏ xuất hiện trên cơ thể của chúng. Ngoài ra, một số chức năng hoạt động của cá cũng có thể mất đi khi bị viêm, chẳng hạn như bơi chậm, lừ đừ, nằm yên một chỗ, hô hấp khó khăn.

–  Bất kỳ tác nhân gây căng thẳng nào khiến cá thay đổi nội tiết tố cũng sẽ làm giảm tính hiệu quả của phản ứng viêm. Căng thẳng do nhiệt độ, đặc biệt là những lúc trời lạnh, có thể khiến cho các tế bào tiêu diệt tự nhiên của hệ miễn dịch ngừng hoạt động hoàn toàn. Trong khi đó, các tế bào này chính là lớp hàng rào bảo vệ đầu tiên của cơ thể, giúp chống lại các tế bào ung thư và sự xâm nhập của các sinh vật gây bệnh.  Khả năng chống chọi với mầm bệnh của cá cũng bị suy giảm nghiêm trọng nếu nhiệt độ nước trong hồ quá cao. Vì khi đó, hàm lượng oxy hòa tan trong nước sẽ giảm, còn cá thì cần nhiều oxy hơn bình thường để cung cấp cho các hoạt động trao đổi chất, song song đó, một số loại sinh vật gây hại lại phát triển tốt hơn nhờ nhiệt độ tăng cao (như bệnh đốm trắng ở cá nước ngọt, do ký sinh trùng Ichthyophthirius multifiliis gây ra, nhờ nhiệt độ nước cao, chúng sinh sôi phát triển rất nhanh và bám vào cá ngày một nhiều).

Các vết sưng, ửng đỏ trên người chứng tỏ cá đang bị viêm, đồng nghĩa với việc chúng đang phản ứng trước sự tấn công của một tác nhân nào đó (vi sinh vật, ký sinh trùng, tác nhân hóa, lý, v.v.)

 

Kháng thể

–  Không giống như phản ứng viêm và các cách thức bảo vệ thông thường khác, kháng thể là những hợp chất được tạo ra bởi cơ thể để chống lại các sinh vật ngoại lai. Sau lần tiếp xúc đầu tiên với mầm bệnh, cơ thể cá sẽ hình thành nên các kháng thể giúp chúng chống lại sự lây nhiễm gây ra bởi chính mầm bệnh đó trong tương lai. Do đó, việc cho cá tiếp xúc với mầm bệnh ở một mật độ vừa đủ có thể giúp chúng tăng cường hệ miễn dịch.

–  Cá nuôi nhốt trong môi trường vô trùng hoặc quá sạch sẽ thường có sức đề kháng kém và dễ bị nhiễm bệnh. Cá bột, cá con có hệ miễn dịch kém phát triển hơn so với cá trưởng thành, do đó, chúng cũng dễ bị lây nhiễm bệnh hơn.

–  Căng thẳng làm suy yếu khả năng sản xuất và giải phóng các kháng thể. Căng thẳng do nhiệt độ, đặc biệt là khi nhiệt độ giảm nhanh chóng và đột ngột, càng làm cho khả năng giải phóng kháng thể của cá bị suy giảm một cách trầm trọng, đồng thời lại giúp cho mầm bệnh có thời gian để sinh sôi phát triển.

Các biện pháp phòng bệnh

Có vô số sách và bài viết hướng dẫn cách chẩn đoán và điều trị bệnh cho cá cảnh. Tuy nhiên, phòng bệnh thông qua thực thành quản lý tốt mới là biện pháp tốt nhất để kiểm soát và giảm thiểu các vấn đề dịch bệnh và gây chết cá. Quản lý tốt liên quan đến việc duy trì chất lượng nước tốt; tránh gây chấn thương và căng thẳng cho cá khi vớt, điều trị hay vận chuyển cá; cung cấp đầy đủ dưỡng chất trong khẩu phần ăn; và áp dụng các biện pháp vệ sinh phù hợp. Dưới đây là những nguyên tắc quản lý giúp ngăn chặn các tác nhân gây căng thẳng và chết cá.

Chất lượng nước

  1. Không nuôi cá với mật độ quá dầy.
  2. Thường xuyên theo dõi các thông số chất lượng nước.
  3. Duy trì hàm lượng oxy hòa tan trong nước ở mức 5mg/L trở lên. Dưới mức này có thể không gây chết cá ngay, tuy nhiên nếu kéo dài sẽ làm cho cá bị căng thẳng, và cuối cùng dẫn đến tử vong.
  4. Định kỳ thay nước hoặc sử dụng vi sinh (vi khuẩn nitrat hóa, vi sinh sống LivePro, Quick Start, SafeStart Plus, Stability, v.v.) để giảm sự tích tụ các chất hữu cơ (phân cá, thức ăn thừa, xác động thực vật thủy sinh); chất thải nitơ (NH3 và NO2-), CO2, H2S; và ức chế sự phát triển của mầm bệnh. Xem thêm hướng dẫn nuôi vi sinh cho bể cá và hồ thủy sinh tại đây.
  5. Duy trì độ pH, độ kiềm và nhiệt độ sao cho phù hợp với yêu cầu của loại cá đang nuôi.

Sử dụng vi sinh có lợi để ức chế mầm bệnh và loại bỏ các loại chất thải độc hại trong nước như NH3, NO2, H2S

 

Xử lý và vận chuyển

  1. Sử dụng những công cụ và phương pháp đánh bắt phù hợp để giảm thiểu việc gây ra căng thẳng và những tổn thương vật lý (như rách mang, rách vây, tróc vảy) cho cá. Nếu có thể thì nên sử dụng lưới đan thay vì lưới thắt nút để giảm nguy cơ gây chấn thương hoặc trầy da cá.
  2. Giảm thiểu tối đa số lần vớt cá lên khỏi mặt nước; khi thao tác cần phải vừa nhẹ nhàng vừa nhanh gọn dứt khoát.
  3. Thu hoạch, xử lý và vận chuyển cá vào những thời điểm mà cá ít bị tác động bởi các yếu tố gây căng thẳng và lây nhiễm (chẳng hạn như chỉ nên vớt hay vận chuyển cá vào những lúc trời mát, nhiệt độ ổn định; cá sau khi ăn no cần nghỉ ngơi, do đó chỉ thu hoạch hay vớt cá vào những lúc chúng đã tiêu hóa hết thức ăn).
  4. Bể nuôi và bể vận chuyển cá phải đủ rộng để cá có thể bơi tự do thoải mái, và không được có bề mặt gồ ghề hay góc cạnh sắc nhọn có khả năng gây chấn thương cho cá trong lúc chúng đang bơi.
  5. Duy trì điều kiện nước tối ưu khi đánh bắt và xử lý cá.
  6. Hàm lượng oxy hòa tan cao đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp cá nhanh chóng phục hồi sau khi bị đánh bắt và xử lý.
  7. Có thể dùng muối (tỉ lệ 0.3 – 1%, tương ứng với 3 – 10g muối / 1 lít nước) pha vào nước đóng cá để giảm thiểu sự căng thẳng do mất cân bằng áp suất thẩm thấu và nhiễm trùng do vi khuẩn khi vận chuyển hoặc xử lý cá.
  8. Trong quá trình vận chuyển, ta cũng có thể cho túi giữ nhiệt hoặc đá lạnh vào thùng chở cá để ổn định hoặc ngăn chặn sự gia tăng nhiệt độ nước, nhiệt độ thấp sẽ giúp cho nước giữ oxy tốt hơn, cũng như giảm được nhu cầu sử dụng oxy cho các hoạt động trao đổi chất của cá. Tuy nhiên, cần tính toán cẩn thận sao cho nhiệt độ sau khi giảm phù hợp với mức chịu đựng của loại cá đó.

Dinh dưỡng

  1. Sử dụng thức ăn chất lượng cao, đáp ứng được nhu cầu dinh dưỡng của loại cá đang nuôi.
  2. Cho ăn với tỉ lệ thích hợp (tránh cho ăn quá nhiều hoặc bỏ đói cá).
  3. Bảo quản thức ăn ở nơi khô ráo, thoáng mát để làm chậm quá trình hư hỏng của thức ăn. Tủ đông là giải pháp lý tưởng nhất cho việc lưu trữ bảo quản thức ăn.

Vệ sinh

  1. Cách ly tất cả cá mới mua về và quan sát tình trạng sức khỏe của chúng trong tối thiểu 1-2 tuần. Nếu thấy có cá chết hay có biểu hiện bệnh thì cần xác định nguyên nhân và tiến hành điều trị nếu cần thiết.
  2. Trong hồ nuôi chính, nếu quan sát thấy có cá chết, cá bệnh hoặc có biểu biện bệnh thì cần phải vớt chúng ra khỏi hồ ngay lập tức, sau đó tiến hành các biện pháp điều trị phù hợp.
  3. Vệ sinh, sát trùng công cụ dụng cụ (thau, vợt, ống hút phân, v.v.) ngay sau khi sử dụng cho mỗi hồ để phòng ngừa mầm bệnh lây lan từ hồ này sang hồ khác.

Vệ sinh, sát trùng dụng cụ sau khi sử dụng cho mỗi hồ để tránh lây lan mầm bệnh

 

Kết luận

–  Căng thẳng làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên của cá. Khi dịch bệnh xảy ra, các yếu tố gây căng thẳng tiềm ẩn cũng như các sinh vật gây bệnh cần phải được xác định để có giải pháp khắc phục phù hợp.

–  Việc kiểm soát dịch bệnh phụ thuộc vào khả năng chống chọi với mầm bệnh của mỗi cá thể cá, cũng như mức độ hiệu quả của hóa chất hoặc thuốc kháng sinh. Điều trị bệnh chỉ là một giải pháp nhân tạo, mang tính tạm thời, giúp làm chậm tốc độ lây lan của các sinh vật gây bệnh, nhờ đó mà hệ miễn dịch của cá có thời gian để phản ứng chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh. Hiếm có loại thuốc điều trị nào có khả năng tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh. Một khi thuốc bắt đầu giảm tác dụng, các mầm bệnh sẽ lại tiếp tục phát triển và tấn công vào cá. Do đó, nếu không muốn dịch bệnh liên tục tái diễn, chúng ta cần phải điều chỉnh và khắc phục các yếu tố gây căng thẳng cho cá trước hoặc song song với quá trình trị bệnh.

 

Biên dịch: cakhoecasung.com

Biên soạn: cakhoecasung.com

Nguồn tham khảo:

Ruth Francis-Floyd (2015). Vai trò của yếu tố căng thẳng đối với vấn đề dịch bệnh ở cá. Tài liệu thuộc sở hữu của Viện Khoa học Thực phẩm và Nông nghiệp, Đại học Florida (Hoa Kỳ).

Cơ Sở Sản Xuất CKCS Việt Nam

Số Điện Thoại

Email

cakhoecasung@gmail.com
Bài Viết Mới Nhất
Bộ Sưu Tập Ảnh Đẹp
LivePro phù hợp với tất cả các dòng cá cảnh

BÀI VIẾT CÙNG CHUYÊN MỤC

Cơ Sở Sản Xuất CKCS Việt Nam

Số Điện Thoại

Email

cakhoecasung@gmail.com

TOP BÀI VIẾT NỔI BẬT

Cơ Sở Sản Xuất CKCS Việt Nam

Số Điện Thoại

Email

cakhoecasung@gmail.com

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Vi sinh song

Cách tạo vi sinh cho Hồ Thủy Sinh

Tất cả các bể cá cảnh thủy sinh đều phải được tạo vi sinh trước khi thả cá vào để đảm bảo môi trường sống cho cá, bất kể là…

Thông Tin Liên Hệ

Nếu bạn muốn đặt hàng hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về sản phẩm vi sinh sống LivePro, chính sách đại lý, bán hàng,… hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí.

Cơ Sở Sản Xuất CKCS Việt Nam

Số Điện Thoại

Địa Chỉ

Liên khu 4-5, p. Bình Hưng Hòa, q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Email

cakhoecasung@gmail.com

Facebook

www.facebook.com/cakhoecasung

Hãy Gửi Tin Nhắn Cho Chúng Tôi

Chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn để giải đáp những thắc mắc và yêu cầu của bạn trong vòng 24h.

Top Bài Viết Hay

Xem thêm những bài viết hay tại đây